持螯對菊 trì ngao đối cúc Hán Việt: trì ngao đối cúc Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 螯 (ngao) + 對 (đối) + 菊 (cúc)Hán Việttrì ngao đối cúcCấu tạo持 + 螯 + 對 + 菊 · trì + ngao + đối + cúc nghĩa thành phần: trì + ngao + đối + cúc Nghĩa EngCihui 持螯對菊 hí'áoduìjú id. a leisurely life