持蠡測海

chí lí cè hǎi trì lễ trắc hải

Hán Việt: trì lễ trắc hải · Pinyin: chí lí cè hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lễ) + (trắc) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠡,古代舀水用具。持蠡測海指用瓢來測量海水。比喻見識淺陋。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「語曰:『以筦闚天,以蠡測海,以莛撞鐘』,豈能通其條貫,考其文理,發其音聲哉!」