持衡擁璇 chí héng yōng xuán · trì hành ủng tuyền Hán Việt: trì hành ủng tuyền · Pinyin: chí héng yōng xuán Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 衡 (hành) + 擁 (ủng) + 璇 (tuyền)Pinyinchí héng yōng xuánHán Việttrì hành ủng tuyềnCấu tạo持 + 衡 + 擁 + 璇 · trì + hành + ủng + tuyền nghĩa thành phần: trì + hành + ủng + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻掌握国家政权。