持表度天
trì biểu độ thiên
Hán Việt: trì biểu độ thiên · Pinyin: chǐ biǎo dù tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表:立柱,测日影长短;度:量。用很短的表来测量天。比喻学识浅薄不能深明事理。
Hán Việt: trì biểu độ thiên · Pinyin: chǐ biǎo dù tiān