持身嚴正 trì thân nghiêm chánh Hán Việt: trì thân nghiêm chánh Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 身 (thân) + 嚴 (nghiêm) + 正 (chánh)Hán Việttrì thân nghiêm chánhCấu tạo持 + 身 + 嚴 + 正 · trì + thân + nghiêm + chánh nghĩa thành phần: trì + thân + nghiêm + chánh Nghĩa EngCihui 持身嚴正 híshēnyánzhèng f.e. be very exacting with regard to personal conduct