持身涉世 trì thân thiệp thế Hán Việt: trì thân thiệp thế Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 身 (thân) + 涉 (thiệp) + 世 (thế)Hán Việttrì thân thiệp thếCấu tạo持 + 身 + 涉 + 世 · trì + thân + thiệp + thế nghĩa thành phần: trì + thân + thiệp + thế Nghĩa EngCihui 持身涉世 híshēnshèshì f.e. go through life with self-control