持重待機
trì trọng đãi ki
Hán Việt: trì trọng đãi ki · Pinyin: chí zhòng dài jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持重:小心谨慎。形容谨慎地等待时机。
Eng
- Cihui 持重待機 hízhòngdàijī f.e. carefully bide one's time
Hán Việt: trì trọng đãi ki · Pinyin: chí zhòng dài jī