持重待機 chí zhòng dài jī · trì trọng đãi ki Hán Việt: trì trọng đãi ki · Pinyin: chí zhòng dài jī Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 重 (trọng) + 待 (đãi) + 機 (ki)Pinyinchí zhòng dài jīHán Việttrì trọng đãi kiCấu tạo持 + 重 + 待 + 機 · trì + trọng + đãi + ki nghĩa thành phần: trì + trọng + đãi + ki Nghĩa EngCihui 持重待機 hízhòngdàijī f.e. carefully bide one's time