持重老成

chí zhòng lǎo chéng trì trọng lão thành

Hán Việt: trì trọng lão thành · Pinyin: chí zhòng lǎo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (trọng) + (lão) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「老成持重」。見「老成持重」條。01.明.李開先〈再賀賀洪濱獎異序〉:「賀公本以持重老成之體,忠誠勤慎之德,恢弘統辨之才,廉潔剛方之守。」