持金刚慧

trì kim cương tuệ

Hán Việt: trì kim cương tuệ

Tổng quan

trì kim cương huệ (術語)秘密主,金剛手,即金剛薩埵也。大日經一曰:「牟尼諸法主,告持金剛慧。」☸

Cấu tạo: (trì) + (kim) + (cương) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì kim cương huệ (術語)秘密主,金剛手,即金剛薩埵也。大日經一曰:「牟尼諸法主,告持金剛慧。」☸