持鰲封菊 chí áo fēng jú · trì ngao phong cúc Hán Việt: trì ngao phong cúc · Pinyin: chí áo fēng jú Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 鰲 (ngao) + 封 (phong) + 菊 (cúc)Pinyinchí áo fēng júHán Việttrì ngao phong cúcCấu tạo持 + 鰲 + 封 + 菊 · trì + ngao + phong + cúc nghĩa thành phần: trì + ngao + phong + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容吃蟹看菊的情趣。