挂一钩子 quải nhất câu tử Hán Việt: quải nhất câu tử Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 一 (nhất) + 钩 (câu) + 子 (tử)Hán Việtquải nhất câu tửCấu tạo挂 + 一 + 钩 + 子 · quải + nhất + câu + tử nghĩa thành phần: quải + nhất + câu + tử