掛不住勁

quải bất trụ kính

Hán Việt: quải bất trụ kính

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (bất) + (trụ) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛不住勁 uàbuzhù jìn v.p. <coll.> be very embarrassed/ashamed