掛冠歸隱

guà guān guī yǐn quải quan quy ẩn

Hán Việt: quải quan quy ẩn · Pinyin: guà guān guī yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (quan) + (quy) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠:帽子,官帽。把官帽取下挂起来。比喻辞官归隐。