掛冠求去

guà guān qiú qù quải quan cầu khứ

Hán Việt: quải quan cầu khứ · Pinyin: guà guān qiú qù

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (quan) + (cầu) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂冠:把官帽挂起来。脱下官帽要求离去。比喻辞官归隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 挂冠把官帽挂起来。脱下官帽要求离去。比喻辞官归隐。

Eng

  • Cihui 掛冠求去 uàguànqiúqù f.e. resign from one's position