掛印懸牌

guà yìn xuán pái quải ấn huyền bài

Hán Việt: quải ấn huyền bài · Pinyin: guà yìn xuán pái

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (ấn) + (huyền) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:挂。高挂官印、告牌(旧时官府用以喻示下级或百姓的告示牌)。指担任官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 悬挂。高挂官印、告牌(旧时官府用以喻示下级或百姓的告示牌)。指担任官职。