掛印而逃 quải ấn nhi đào Hán Việt: quải ấn nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 印 (ấn) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việtquải ấn nhi đàoCấu tạo掛 + 印 + 而 + 逃 · quải + ấn + nhi + đào nghĩa thành phần: quải + ấn + nhi + đào Nghĩa EngCihui 掛印而逃 uàyìn'értáo f.e. flee from one's post