掛名夫妻 quải danh phu thê Hán Việt: quải danh phu thê Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 名 (danh) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Hán Việtquải danh phu thêCấu tạo掛 + 名 + 夫 + 妻 · quải + danh + phu + thê nghĩa thành phần: quải + danh + phu + thê Nghĩa EngCihui 掛名夫妻 uàmíng fūqī n. nominal husband and wife M:¹duì