掛漏多端 quải lậu đa đoan Hán Việt: quải lậu đa đoan Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 漏 (lậu) + 多 (đa) + 端 (đoan)Hán Việtquải lậu đa đoanCấu tạo掛 + 漏 + 多 + 端 · quải + lậu + đa + đoan nghĩa thành phần: quải + lậu + đa + đoan Nghĩa EngCihui 掛漏多端 uàlòuduōduān f.e. leave out a lot