掛燈結綵 guà dēng jié cǎi · quải đăng kết thải Hán Việt: quải đăng kết thải · Pinyin: guà dēng jié cǎi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 燈 (đăng) + 結 (kết) + 綵 (thải)Pinyinguà dēng jié cǎiHán Việtquải đăng kết thảiCấu tạo掛 + 燈 + 結 + 綵 · quải + đăng + kết + thải nghĩa thành phần: quải + đăng + kết + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂红灯,系结彩绸。表示喜庆。