掛牌開業 quải bài khai nghiệp Hán Việt: quải bài khai nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 牌 (bài) + 開 (khai) + 業 (nghiệp)Hán Việtquải bài khai nghiệpCấu tạo掛 + 牌 + 開 + 業 · quải + bài + khai + nghiệp nghĩa thành phần: quải + bài + khai + nghiệp Nghĩa EngCihui 掛牌開業 uàpáikāiyè f.e. hang out one's shingle; put up one's nameplate