掛線療法 quải tuyến liệu pháp Hán Việt: quải tuyến liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 線 (tuyến) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtquải tuyến liệu phápCấu tạo掛 + 線 + 療 + 法 · quải + tuyến + liệu + pháp nghĩa thành phần: quải + tuyến + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 掛線療法 uàxiàn liáofǎ n. <Ch.med.> ligating method of treatment