指一說十

zhǐ yī shuō shí chỉ nhất thuyết thập

Hán Việt: chỉ nhất thuyết thập · Pinyin: zhǐ yī shuō shí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhất) + (thuyết) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指着一说成是十。形容不顾事实,存心夸大。