指不勝僂 zhǐ bù shèng lǚ · chỉ bất thắng lũ Hán Việt: chỉ bất thắng lũ · Pinyin: zhǐ bù shèng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 僂 (lũ)Pinyinzhǐ bù shèng lǚHán Việtchỉ bất thắng lũCấu tạo指 + 不 + 勝 + 僂 · chỉ + bất + thắng + lũ nghĩa thành phần: chỉ + bất + thắng + lũ