指不勝屈

zhǐ bù shèng qū chỉ bất thắng khuất

Hán Việt: chỉ bất thắng khuất · Pinyin: zhǐ bù shèng qū

Tổng quan

số lượng nhiều

Cấu tạo: (chỉ) + (bất) + (thắng) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng nhiều
  • Cihui số lượng nhiều (không thể đếm trên đầu ngón tay được)。形容數量很多,扳著指頭數也數不過來。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈著手指頭數也數不完,比喻數目多得不可勝數。清.袁枚〈答靖海侯〉:「此等筆墨,山中指不勝屈。」《野叟曝言》第五五回:「古來豪傑,剔鬚剃眉,以全身遠害者,更指不勝屈。」

Eng

  • Cihui 指不勝屈 hǐbùshèngqū f.e. countless; innumerable