指不勝僂
chỉ bất thắng lũ
Hán Việt: chỉ bất thắng lũ · Pinyin: zhǐ bù shèng lǚ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容数量很多,扳着指头数也数不过来。偻:弯曲。同“指不胜屈”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"指不胜屈"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容数量很多,扳着指头数也数不过来。偻弯曲。同指不胜屈”。