指不勝屈

zhǐ bù shèng qū chỉ bất thắng khuất

Hán Việt: chỉ bất thắng khuất · Pinyin: zhǐ bù shèng qū

Tổng quan

số lượng nhiều

Cấu tạo: (chỉ) + (bất) + (thắng) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指:手指;屈:弯曲。扳着指头数也数不过来。形容为数很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容数量很多,扳着指头数也数不过来。
  • Tân Hoa Tự Điển 指手指;屈弯曲。扳着指头数也数不过来。形容为数很多。

Eng

  • Cihui 指不勝屈 hǐbùshèngqū f.e. countless; innumerable