指東劃西
chỉ đông hoạch tây
Hán Việt: chỉ đông hoạch tây · Pinyin: zhǐ dōng huà xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话时的手势动作。比喻说话避开主题,东拉西扯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"指东画西"。 2.谓说话东拉西扯。 3.比喻说话时以手势比画动作。
Hán Việt: chỉ đông hoạch tây · Pinyin: zhǐ dōng huà xī