指東說西

zhǐ dōng shuō xī chỉ đông thuyết tây

Hán Việt: chỉ đông thuyết tây · Pinyin: zhǐ dōng shuō xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đông) + (thuyết) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①见“指东话西”。②犹言指桑骂槐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"指东话西"。 2.犹言指桑骂槐。
  • Tân Hoa Tự Điển ①见指东话西”。②犹言指桑骂槐。

Eng

  • Cihui 指東說西 hǐdōngshuōxī id. talk irrelevantly; evade the subject