指東道西

chỉ đông đạo tây

Hán Việt: chỉ đông đạo tây

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đông) + (đạo) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指東道西 hǐdōngdàoxī id. 1. say one thing and mean another; insinuate 2. make bossy remarks 3. make pointless comments; be irrelevant