指東罵西

zhǐ dōng mà xī chỉ đông mạ tây

Hán Việt: chỉ đông mạ tây · Pinyin: zhǐ dōng mà xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đông) + (mạ) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指着东边骂西边。形容指着这个骂那个。