指事類情 zhǐ shì lèi qíng · chỉ sự loại tình Hán Việt: chỉ sự loại tình · Pinyin: zhǐ shì lèi qíng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 事 (sự) + 類 (loại) + 情 (tình)Pinyinzhǐ shì lèi qíngHán Việtchỉ sự loại tìnhCấu tạo指 + 事 + 類 + 情 · chỉ + sự + loại + tình nghĩa thành phần: chỉ + sự + loại + tình