指親托故

zhǐ qīn tuō gù chỉ thân thác cố

Hán Việt: chỉ thân thác cố · Pinyin: zhǐ qīn tuō gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thân) + (thác) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为亲戚,假托故旧。即指攀附有权势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为亲戚,假托故旧。谓攀附有权势的人。