指令功能

chỉ lệnh công năng

Hán Việt: chỉ lệnh công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng lệnh
  • Biên soạn 指令功能 hǐlìng gōngnéng n. <comp.> command functions

Eng

  • Cihui 指令功能 hǐlìng gōngnéng n. <comp.> command functions
  • Tần suất từ 指令功能 hǐlìng gōngnéng n. <comp.> command functions

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 指令名字 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词