指令名字 zhǐ lìng míng zì · chỉ lệnh danh tự Hán Việt: chỉ lệnh danh tự · Pinyin: zhǐ lìng míng zì Tổng quan tên lệnh Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 名 (danh) + 字 (tự)Pinyinzhǐ lìng míng zìHán Việtchỉ lệnh danh tựCấu tạo指 + 令 + 名 + 字 · chỉ + lệnh + danh + tự nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + danh + tự Nghĩa ViệtCihui tên lệnh