指令地址 zhǐ lìng dì zhǐ · chỉ lệnh địa chỉ Hán Việt: chỉ lệnh địa chỉ · Pinyin: zhǐ lìng dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinzhǐ lìng dì zhǐHán Việtchỉ lệnh địa chỉCấu tạo指 + 令 + 地 + 址 · chỉ + lệnh + địa + chỉ nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + địa + chỉ