指令地址

zhǐ lìng dì zhǐchỉ lệnh địa chỉ

Hán Việt: chỉ lệnh địa chỉ · Pinyin: zhǐ lìng dì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ lệnh

Đức

  • Handedict Befehlsadresse (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令名字 · 指令计数器 · 指令集 · 地址解析协议 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式