指令性目標

chỉ lệnh tính mục tiêu

Hán Việt: chỉ lệnh tính mục tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (tính) + (mục) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指令性目標 hǐlìngxìng mùbiāo n. mandatory target