指令數據 zhǐ lìng shù jù · chỉ lệnh sổ cứ Hán Việt: chỉ lệnh sổ cứ · Pinyin: zhǐ lìng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinzhǐ lìng shù jùHán Việtchỉ lệnh sổ cứCấu tạo指 + 令 + 數 + 據 · chỉ + lệnh + sổ + cứ nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + sổ + cứ