指令系統

zhǐ lìng xì tǒng chỉ lệnh hệ thống

Hán Việt: chỉ lệnh hệ thống · Pinyin: zhǐ lìng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指令系統 hǐlìng xìtǒng n. instruction repertoire/set