指令系統

zhǐ lìng xì tǒng chỉ lệnh hệ thống

Hán Việt: chỉ lệnh hệ thống · Pinyin: zhǐ lìng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一台计算机所能执行的各种不同类型指令的总和。即一台计算机所能执行的全部操作。不同计算机的指令系统包含的指令种类和数目也不同。一般均包含算术运算型、逻辑运算型、数据传送型、判定和控制型、输入和输出型等指令。

Eng

  • Cihui 指令系統 hǐlìng xìtǒng n. instruction repertoire/set