指令經濟

chỉ lệnh kinh tể

Hán Việt: chỉ lệnh kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệnh) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指令經濟 hǐlìng jīngjì n. command economy