指令行爲 chỉ lệnh hành vi Hán Việt: chỉ lệnh hành vi Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtchỉ lệnh hành viCấu tạo指 + 令 + 行 + 爲 · chỉ + lệnh + hành + vi nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + hành + vi Nghĩa EngCihui 指令行為 hǐlìng xíngwéi n. <lg.> directive