指南手册

chỉ nam thủ sách

Hán Việt: chỉ nam thủ sách

Tổng quan

bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 南 (nam) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩm nang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi companion

Từ liên quan

Gần nghĩa

指南. · 指南宫 · 指南车 · 指南针 · 指南打北 · 指南攻北 · 指南录后序 · 指南鱼