指南攻北 zhǐ nán gōng běi·chỉ nam công bắc Hán Việt: chỉ nam công bắc · Pinyin: zhǐ nán gōng běi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹声东击西。 Cấu tạo: 指 (chỉ) + 南 (nam) + 攻 (công) + 北 (bắc)Pinyinzhǐ nán gōng běiHán Việtchỉ nam công bắcCấu tạo指 + 南 + 攻 + 北 · chỉ + nam + công + bắc nghĩa thành phần: chỉ + nam + công + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹声东击西。 Từ liên quan Gần nghĩa指南手册 · 指南. · 指南宫 · 指南车 · 指南针 · 指南打北 · 指南录后序 · 指南鱼