指南攻北 zhǐ nán gōng běi · chỉ nam công bắc Hán Việt: chỉ nam công bắc · Pinyin: zhǐ nán gōng běi Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 南 (nam) + 攻 (công) + 北 (bắc)Pinyinzhǐ nán gōng běiHán Việtchỉ nam công bắcCấu tạo指 + 南 + 攻 + 北 · chỉ + nam + công + bắc nghĩa thành phần: chỉ + nam + công + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹声东击西。Tân Hoa Tự Điển 1.犹声东击西。