指名辱罵

chỉ danh nhục mạ

Hán Việt: chỉ danh nhục mạ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (danh) + (nhục) + (mạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指名辱罵 hǐmíngrǔmà f.e. call a person names