指向天線

chỉ hướng thiên tuyến

Hán Việt: chỉ hướng thiên tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hướng) + (thiên) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指向天線 hǐxiàng tiānxiàn n. directional antenna