指向未來 zhǐ xiàng wèi lái · chỉ hướng vị lai Hán Việt: chỉ hướng vị lai · Pinyin: zhǐ xiàng wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 向 (hướng) + 未 (vị) + 來 (lai)Pinyinzhǐ xiàng wèi láiHán Việtchỉ hướng vị laiCấu tạo指 + 向 + 未 + 來 · chỉ + hướng + vị + lai nghĩa thành phần: chỉ + hướng + vị + lai