指囷相贈 zhǐ què xiāng zèng · chỉ khuân tương tặng Hán Việt: chỉ khuân tương tặng · Pinyin: zhǐ què xiāng zèng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 囷 (khuân) + 相 (tương) + 贈 (tặng)Pinyinzhǐ què xiāng zèngHán Việtchỉ khuân tương tặngCấu tạo指 + 囷 + 相 + 贈 · chỉ + khuân + tương + tặng nghĩa thành phần: chỉ + khuân + tương + tặng