指囷相贈

zhǐ què xiāng zèng chỉ khuân tương tặng

Hán Việt: chỉ khuân tương tặng · Pinyin: zhǐ què xiāng zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (khuân) + (tương) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囷:圆形的谷仓。指着谷仓里的粮食,表示要捐赠给他人。形容慷慨资助朋友。亦作“指囷相助”。
  • Tân Hoa Tự Điển 囷圆形的谷仓。指着谷仓里的粮食,表示要捐赠给他人。形容慷慨资助朋友。亦作指囷相助”。