指大於臂

zhǐ dà yú bì chỉ đại vu tí

Hán Việt: chỉ đại vu tí · Pinyin: zhǐ dà yú bì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đại) + (vu) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手指比胳臂大。比喻下级的权力比上级大。